拼
长椅
HSK1n 0 · Lv.1
chángyǐ
Ghế tựa dài; ghế dài
bench with back; settee; settle
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
周末休息的时候,我也经常拿本书坐在那里的长椅上看上一会儿。
≈HSK3
路边设有供人休息的长椅。
Lù biān shè yǒu gōng rén xiūxi de chángyǐ.
≈HSK4
Bên đường có ghế dài cho mọi người nghỉ ngơi.
There are benches along the roadside for people to rest.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分