WinHSK

长沙

HSK3n, nlocal
0 · Lv.1
chángshā

Thành phố Trường Sa (thuộc tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc - không phải quần đảo Trường Sa của Việt Nam)

Changsha [capital city of Hunan Province]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国湖南省省会; 城市面积53平方公里, 人口245. 9万 (1982), 其中市区人口107万, 位于湖南省中部, 湘江下游, 京广铁路线上是全省政治、经济、文化、交通中心机械、纺织和食品加工工业为主的综 合性工业城市, 湘绣闻名中外
义项 n, nlocalHSK3

Thành phố Trường Sa (thuộc tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc - không phải quần đảo Trường Sa của Việt Nam)

中国湖南省省会; 城市面积53平方公里, 人口245. 9万 (1982), 其中市区人口107万, 位于湖南省中部, 湘江下游, 京广铁路线上是全省政治、经济、文化、交通中心机械、纺织和食品加工工业为主的综 合性工业城市, 湘绣闻名中外

免费例句

长沙有很多美食。

Chángshā yǒu hěnduō měishí.

HSK3

Trường Sa có nhiều món ngon.

Changsha has a lot of delicious food.

长沙是个文化中心。

Chángshā shì ge wénhuà zhōngxīn.

HSK4

Thành phố Trường Sa là một trung tâm văn hóa.

Changsha is a cultural center.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50