WinHSK

长笛

HSK7-9n
0 · Lv.1
chánɡdí

ống sáo (thường làm bằng kim loại, lỗ có phím)

flute 长笛 独奏 solo performance on the flute 吹 长笛 play (on) the flute [ 相关词条 ] 长笛手 [名] flautist

漢越 trường địch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 管乐器,横吹,多用金属制成,管上有孔,孔上有键,可调音高
义项 nHSK7-9

ống sáo (thường làm bằng kim loại, lỗ có phím)

管乐器,横吹,多用金属制成,管上有孔,孔上有键,可调音高

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50