WinHSK

长篇

HSK4adj, n
0 · Lv.1
chánɡpiān

tiểu thuyết dài

漢越 trường thiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 篇幅长的作品(多指小说)
  2. 篇幅长的
义项 nHSK4

tiểu thuyết dài

篇幅长的作品(多指小说)

免费例句

《西游记》是中国古代一部著名的长篇神话小说。

HSK6

义项 adjHSK4

dài

篇幅长的