拼
长篇
HSK4adj, n 0 · Lv.1
chánɡpiān
tiểu thuyết dài
漢越 trường thiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 篇幅长的作品(多指小说)
- 篇幅长的
等级
义项 ①n≈HSK4
tiểu thuyết dài
篇幅长的作品(多指小说)
免费例句
《西游记》是中国古代一部著名的长篇神话小说。
≈HSK6
义项 ②adj≈HSK4
dài
篇幅长的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分