拼
长衫
HSK3n 0 · Lv.1
chánɡshān
áo dài; áo trường sam (dành cho nam mặc; kiểu Trung Quốc; dài qua đầu gối)
unlined long gown (worn by men)
漢越 trường sam
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男子穿的大褂儿;长袍
等级
义项 ①n≈HSK3
áo dài; áo trường sam (dành cho nam mặc; kiểu Trung Quốc; dài qua đầu gối)
男子穿的大褂儿;长袍
免费例句
他的新长衫很贵。
tā de xīn cháng shān hěn guì
≈HSK6
Chiếc áo dài mới của anh ấy rất đắt.
His new long gown is very expensive.
他穿了一件长衫。
Tā chuān le yí jiàn chángshān.
≈HSK6
Anh ấy mặc một chiếc áo dài.
He wore a long gown.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分