拼
长袜
HSK4n 0 · Lv.1
chángwà
vòi nước
stockings
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hose
- stocking
等级
义项 ①n≈HSK4
vòi nước
hose
义项 ②n≈HSK4
còn hàng
stocking
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vòi nước
stockings
vòi nước
hose
còn hàng
stocking