WinHSK

长裤

HSK2n
0 · Lv.1
cháng

quần dài

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我每天都穿长裤去上班。

Wǒ měitiān dōu chuān chángkù qù shàngbān.

HSK3

Tôi mặc quần dài đi làm mỗi ngày.

I wear long pants to work every day.

我想买一条新长裤。

Wǒ xiǎng mǎi yì tiáo xīn chángkù.

HSK4

Tôi muốn mua một chiếc quần dài mới.

I want to buy a new pair of trousers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan