拼
长跪
HSK6v 0 · Lv.1
chángguì
quỳ thẳng; quỳ gối
kneel down with a straight back
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两膝看地,臀部离开足跟,直身而跪
等级
义项 ①v≈HSK6
quỳ thẳng; quỳ gối
两膝看地,臀部离开足跟,直身而跪
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quỳ thẳng; quỳ gối
kneel down with a straight back
quỳ thẳng; quỳ gối
两膝看地,臀部离开足跟,直身而跪