WinHSK

长远

HSK5adj
0 · Lv.1
chángyuǎn

lâu dài (trong tương lai)

for a long time (referring to the past) 长远 未见 have not seen for a long time

漢越 trường viễn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan