WinHSK

长远

HSK5adj
0 · Lv.1
chángyuǎn

lâu dài (trong tương lai)

for a long time (referring to the past) 长远 未见 have not seen for a long time

漢越 trường viễn

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的目标非常长远。

Tā de mùbiāo fēicháng chángyuǎn.

HSK5

Mục tiêu của anh ấy rất dài hạn.

His goals are very long-term.

公司需要长远的发展。

Gōngsī xūyào chángyuǎn de fāzhǎn.

HSK5

Công ty cần phát triển lâu dài.

The company needs long-term development.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

就目前的形势来看,这个行业风险太大。HSK5
就目前的形势来看,这个行业风险太大。
投资肯定要冒风险。我看好这个行业的发展前景,从长远来看,收益一定不低。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan