拼
门卫
HSK3n 0 · Lv.1
ménwèi
bảo vệ; người gác cổng; người gác cửa
entrance guard 学校 门卫 school caretaker
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bảo vệ; người gác cổng; người gác cửa
entrance guard 学校 门卫 school caretaker