拼
门坎
HSK7-9n 0 · Lv.1
ménkǎn
ngưỡng cửa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
迈过门槛。
Mài guò ménkǎn.
≈HSK5
Bước qua ngưỡng cửa.
Step over the threshold.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngưỡng cửa
迈过门槛。
Mài guò ménkǎn.
Bước qua ngưỡng cửa.
Step over the threshold.