拼
门将
HSK4n 0 · Lv.1
ménjiàng
thủ môn (bóng đá, khúc côn cầu, v.v.)
goalkeeper in ball games
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指某些球类运动的守门员
等级
义项 ①n≈HSK4
thủ môn (bóng đá, khúc côn cầu, v.v.)
指某些球类运动的守门员
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分