拼
进门将
HSK4n 0 · Lv.1
jìnménjiàng
Giải cổng vàng; tiến vào cửa; bước vào cửa
漢越
字解构
Phân tích chữ进jìnHSK2tiến; tiến lên; tiến vào门ménHSK2cửa; cánh cửa将jiāng多音HSK4sắp / vừa... vừa; nửa.. nửa; bán... bán (dùng đôi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分