拼
门廊
HSK6n 0 · Lv.1
ménláng
hành lang trước cửa (trong kiến trúc)
porch; portico
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 屋门前的廊子 ,是建筑构造相关的名称
- 连接院门和屋门的廊子
等级
义项 ①n≈HSK6
hành lang trước cửa (trong kiến trúc)
屋门前的廊子 ,是建筑构造相关的名称
免费例句
除了结构上的独特外,土楼内部窗台、门廊、檐角等也极尽华丽精巧。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK6
hiên nhà; mái hiên
连接院门和屋门的廊子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分