WinHSK

门框

HSK7-9n
0 · Lv.1
ménkuànɡ

khung cửa

doorframe; doorcase

漢越 môn khuông

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 门扇四周固定在墙上的框子
义项 nHSK7-9

khung cửa

门扇四周固定在墙上的框子

免费例句

他在修门框。

tā zài xiū mén kuàng

HSK5

Anh ấy đang sửa khung cửa.

He is repairing the door frame.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan