WinHSK

门框

HSK7-9n
0 · Lv.1
ménkuànɡ

khung cửa

doorframe; doorcase

漢越 môn khuông

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在修门框。

tā zài xiū mén kuàng

HSK5

Anh ấy đang sửa khung cửa.

He is repairing the door frame.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan