WinHSK

门禁

HSK4n
0 · Lv.1
ménjìn

hệ thống kiểm soát ra vào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 机关团体等门口的戒备防范
义项 nHSK4

hệ thống kiểm soát ra vào

机关团体等门口的戒备防范

免费例句

公司安装了门禁系统。

Gōngsī ānzhuāng le ménjìn xìtǒng.

HSK5

Công ty đã lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào.

The company has installed an access control system.

门禁识别指纹失败。

mén jìn shí bié zhǐ wén shī bài

HSK6

Hệ thống kiểm soát ra vào nhận vân tay thất bại.

The access control system failed to recognize the fingerprint.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan