拼
门诊
HSK5v 0 · Lv.1
ménzhěn
khám bệnh (ngoại trú)
漢越 môn chẩn
例句
Câu ví dụ免费例句
我昨天去了心理门诊。
Wǒ zuótiān qù le xīnlǐ ménzhěn.
≈HSK5
Hôm qua tôi đã đến phòng khám tâm lý.
I went to the psychological clinic yesterday.
门诊大厅里有很多人。
Ménzhěn dàtīng lǐ yǒu hěn duō rén.
≈HSK5
Trong sảnh khám bệnh có rất nhiều người.
There are many people in the outpatient hall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分