拼
门铃
HSK7-9n 0 · Lv.1
ménlínɡ
chuông cửa
漢越 môn linh
例句
Câu ví dụ免费例句
门铃响个不停。
Ménlíng xiǎng gè bù tíng.
≈HSK4
Chuông cửa kêu mãi không ngừng.
The doorbell keeps ringing.
门铃突然响了起来。
Ménlíng tūrán xiǎngle qǐlái.
≈HSK4
Chuông cửa đột nhiên reo lên.
The doorbell suddenly rang.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分