拼
闪亮
HSK6v 0 · Lv.1
shǎnliàng
óng ánh; lấp lánh; lóng lánh
glistening; glittering; sparkling 闪亮 的露珠 glistening dewdrops 闪亮 的灯光 flashing lights
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他穿着闪亮的衣服。
Tā chuān zhe shǎnliàng de yīfu.
≈HSK4
Anh ấy mặc bộ quần áo lấp lánh.
He is wearing shiny clothes.
星星在夜空中闪亮。
xīng xīng zài yè kōng zhōng shǎn liàng
≈HSK4
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
The stars are shining in the night sky.
太阳刚刚升起,光芒闪亮。
tài yáng gāng gāng shēng qǐ, guāng máng shǎn liàng.
≈HSK4
Mặt trời vừa mới mọc, sáng rực rỡ.
The sun has just risen, shining brightly.
天空开始闪亮,黎明将至。
Tiānkōng kāishǐ shǎnliàng, límíng jiāng zhì.
≈HSK5
Bầu trời bắt đầu sáng lên, bình minh sắp đến.
The sky is beginning to brighten; dawn is approaching.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分