WinHSK

闪光

HSK6n, v
0 · Lv.1
shǎnɡuānɡ

tia chớp; luồng chớp

gleam; glisten; glitter 闪光 的语言 illuminating remarks 闪光 的事迹/行为 exemplary deeds/behaviour [ 相关词条 ] 闪光绸 [名] shot cloth; shot/glace silk 闪光灯 [名] [摄影] flash; flashgun; flashlight 闪光灯泡 [名] flashbulb 闪光电弧 [名] flash arc 闪光管 [名] flashtube 闪光光谱 [名] flash spectrum 闪光焊 [名] flashing welding 闪光继电器 [名] flicker relay 闪光交通灯 [名] blinker 闪光谱 [名] flash spectrum 闪光器 [名] flasher 闪光摄影术 [名] flash photography 闪光同步 [名] [摄影] flash synchronization 闪光信号 [名] blinking signal 闪光鱼 [名] flashlight fish 闪光织物 [名] glittering/sparkling fabric 闪光装置 [名] flasher

漢越 thiểm quang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 突然一现或忽明忽暗的光亮
  2. 闪现亮光
义项 nHSK6

tia chớp; luồng chớp

突然一现或忽明忽暗的光亮

免费例句

夜空中有一道闪光。

yè kōng zhōng yǒu yī dào shǎn guāng.

HSK4

Có một tia chớp trên bầu trời đêm.

There is a flash of light in the night sky.

闪光让她睁不开眼睛。

shǎn guāng ràng tā zhēng bù kāi yǎn jīng

HSK4

Ánh sáng chói làm cô ấy không mở nổi mắt.

The flash made her unable to open her eyes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

phát sáng; tỏa sáng; lóe sáng; nhấp nháy

闪现亮光

免费例句

星星在夜空中闪光。

xīng xīng zài yè kōng zhōng shǎn guāng

HSK4

Ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời đêm.

The stars are flashing in the night sky.

水面在阳光下闪光。

shuǐ miàn zài yáng guāng xià shǎn guāng.

HSK4

Mặt nước lấp lánh dưới ánh mặt trời.

The water surface glistens in the sunlight.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50