拼
闪失
HSK6n 0 · Lv.1
shǎnshī
sai sót; sơ xuất; sự lầm lẫn
漢越 thiểm thất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 意外的损失;岔子
等级
义项 ①n≈HSK6
sai sót; sơ xuất; sự lầm lẫn
意外的损失;岔子
免费例句
小心别出闪失。
xiǎo xīn bié chū shǎn shī.
≈HSK6
Cẩn thận kẻo xảy ra sự cố.
Be careful not to have any accidents.
预防可能的闪失。
Yùfáng kěnéng de shǎnshī.
≈HSK6
Phòng tránh rủi ro có thể xảy ra.
Prevent possible mishaps.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分