拼
闪现
HSK6v 0 · Lv.1
shǎnxiàn
lóe lên; chiếu lên; nảy ra
漢越 thiểm hiện
例句
Câu ví dụ免费例句
火花猛然闪现在眼前。
huǒhuā měngrán shǎnxiàn zài yǎnqián.
≈HSK5
Tia lửa bỗng nhiên bùng lên trước mắt.
Sparks suddenly flashed before my eyes.
一道光闪现了整个房间。
yī dào guāng shǎn xiàn le zhěng gè fáng jiān.
≈HSK6
Một tia sáng lóe lên khắp căn phòng.
A flash of light appeared across the entire room.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分