拼
闪过
HSK6v 0 · Lv.1
shǎnguò
loé lên
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
寂静的夜里,一道亮光闪过。
Jìjìng de yè lǐ, yī dào liàngguāng shǎnguò.
≈HSK5
Trong đêm đen yên tĩnh, một ánh sáng chợt loé lên.
A flash of light streaked across the silent night.
怪念突然闪过他脑中。
guài niàn tū rán shǎn guò tā nǎo zhōng
≈HSK5
Ý nghĩ kỳ lạ chợt lóe lên trong đầu anh ấy.
A strange thought suddenly flashed through his mind.
她脸上闪过一丝恐惧。
tā liǎn shàng shǎn guò yī sī kǒng jù.
≈HSK5
Một tia sợ hãi vụt qua mặt cô ấy.
A flicker of fear flashed across her face.
一个黑影闪过我房间的窗外。
yī gè hēi yǐng shǎn guò wǒ fáng jiān de chuāng wài.
≈HSK5
Một bóng đen lướt qua cửa sổ phòng tôi.
A dark shadow flashed past my window.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分