拼
闭幕
HSK5v 0 · Lv.1
bìmù
kết thúc; bế mạc
漢越 bế mạc
例句
Câu ví dụ免费例句
会议今天闭幕了。
Huìyì jīntiān bìmù le.
≈HSK5
Hội nghị hôm nay đã bế mạc.
The conference concluded today.
展览会正式闭幕了。
Zhǎnlǎnhuì zhèngshì bìmù le.
≈HSK5
Triển lãm chính thức bế mạc.
The exhibition has officially closed.
演出在九点闭幕。
Yǎnchū zài jiǔ diǎn bìmù.
≈HSK5
Buổi diễn hạ màn lúc 9 giờ.
The performance ended at nine o'clock.
音乐会正式闭幕了。
Yīnyuèhuì zhèngshì bìmù le.
≈HSK5
Buổi hòa nhạc đã chính thức hạ màn.
The concert has officially ended.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分