拼
问世
HSK7-9v 0 · Lv.1
wènshì
ra đời; chào đời; ra mắt
漢越 vấn thế
例句
Câu ví dụ免费例句
他的发明终于问世了。
tā de fā míng zhōng yú wèn shì le.
≈HSK6
Phát minh của anh ấy cuối cùng đã ra mắt.
His invention has finally been released.
他的新发明刚刚问世。
Tā de xīn fāmíng gānggāng wènshì.
≈HSK6
Phát minh mới của anh ấy vừa mới ra mắt.
His new invention has just been released.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分