拼
问候
HSK7-9v 0 · Lv.1
wènhòu
chào hỏi; thăm hỏi sức khoẻ; gửi lời hỏi thăm
漢越 vấn hậu
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子向老师打招呼。
Háizi xiàng lǎoshī dǎ zhāohu.
≈HSK3
Đứa trẻ chào cô giáo.
The child greeted the teacher.
我打电话问候朋友。
Wǒ dǎ diànhuà wènhòu péngyou.
≈HSK4
Tôi gọi điện hỏi thăm bạn bè.
I called to greet my friend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分