WinHSK

问卷

HSK5n
0 · Lv.1
wènjuàn

câu hỏi; bảng câu hỏi

questionnaire 填写 问卷 fill in a questionnaire; complete a questionnaire 设计 问卷 devise/design a questionnaire (on) 回答 问卷 answer questionnaires 发出 问卷 send out/distribute/issue questionnaires

漢越 vấn quyển

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进行调查或征求意见用的卷子,上面列有若干问题让人回答
义项 nHSK5

câu hỏi; bảng câu hỏi

进行调查或征求意见用的卷子,上面列有若干问题让人回答

免费例句

你完成问卷了吗?

nǐ wán chéng wèn juàn le ma

HSK4

Bạn đã hoàn thành bảng khảo sát chưa?

Have you completed the questionnaire?

请填写这份问卷。

qǐng tián xiě zhè fèn wèn juàn.

HSK5

Xin hãy điền vào bảng khảo sát này.

Please fill out this questionnaire.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan