WinHSK

闯劲

HSK6n
0 · Lv.1
chuǎngjìn

mạnh dạn đi đầu

pioneering/daring spirit; spirit of a pathbreaker; dash 闯劲 十足的年轻人 slashing young man 缺乏 闯劲 lack dash

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 猛冲猛干或勇于创新的劲头
义项 nHSK6

mạnh dạn đi đầu

猛冲猛干或勇于创新的劲头

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan