拼
闯祸
HSK6v, sv 0 · Lv.1
chuǎnghuò
gây họa; gây chuyện; gây rắc rối; gây tai nạn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不要闯祸,要小心一点。
Bùyào chuǎnghuò, yào xiǎoxīn yīdiǎn.
≈HSK5
Đừng gây rắc rối, hãy cẩn thận hơn.
Don't cause trouble, be more careful.
别在这儿闯祸,赶快离开。
bié zài zhèr chuǎng huò, gǎn kuài lí kāi
≈HSK5
Đừng gây rắc rối ở đây, mau rời đi.
Don't cause trouble here; leave quickly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分