拼
闲扯
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiánchě
tán gẫu; tán dóc; nói tào lao; nói chuyện phiếm
chat; chit-chat 你们在 闲扯 些什么? What are you gabbing about?
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们别闲扯了,快点干活吧!
Wǒmen bié xiánchě le, kuài diǎn gànhuó ba!
≈HSK5
Đừng tám gẫu nữa, làm việc đi!
Let's stop chatting and get to work!
大家不要闲扯了,谈正事吧。
dà jiā bù yào xián chě le, tán zhèng shì ba.
≈HSK6
Mọi người đừng nói chuyện phiếm nữa, nói chuyện chính đi.
Everyone, stop chatting idly and talk about business.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分