WinHSK

闲散

HSK5adj
0 · Lv.1
xiánsǎn

nhàn tản; nhàn hạ

unused; unoccupied; idle 闲散 土地 scattered plots of unutilized land 闲散 时间 slack time 闲散 劳力 idle labour force; idle labour 出租 闲散 房屋 let out vacant houses [ 相关词条 ] 闲散电流 [名] [电学] idling current 闲散人员 [名] idle people; passenger 闲散资金 [名] idle capital/fund

漢越 nhàn tản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无事可做而又无拘无束
  2. 闲着不使用的 (指人员或物资)
  3. 清闲少事
  4. dưng
义项 adjHSK5

nhàn tản; nhàn hạ

无事可做而又无拘无束

义项 adjHSK5

không dùng đến; chưa sử dụng đến (người hoặc vật tư)

闲着不使用的 (指人员或物资)

义项 adjHSK5

rảnh việc

清闲少事

义项 adjHSK5

dưng

dưng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan