WinHSK

闲暇

HSK1n
0 · Lv.1
xiánxiá

rảnh; nhàn hạ; rỗi rãi; rảnh rỗi

漢越 nhàn hạ

例句

Câu ví dụ
免费例句

你有闲暇时间吗?

nǐ yǒu xián xiá shí jiān ma

HSK5

Bạn có thời gian rảnh không?

Do you have any free time?

我闲暇时喜欢读书。

Wǒ xiánxiá shí xǐhuān dúshū.

HSK5

Tôi thích đọc sách lúc rảnh rỗi.

I like to read in my spare time.

你有闲暇时间吗?

nǐ yǒu xián xiá shí jiān ma?

HSK5

Bạn có thời gian rảnh không?

Do you have any free time?

我们计划在闲暇时去旅游。

Wǒmen jìhuà zài xiánxiá shí qù lǚyóu.

HSK5

Chúng tôi dự định đi du lịch vào lúc rảnh rỗi.

We plan to travel in our spare time.

我们可以在闲暇时去旅行。

wǒ men kě yǐ zài xián xiá shí qù lǚ xíng.

HSK6

Chúng ta có thể đi du lịch khi rảnh rỗi.

We can travel in our spare time.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan