拼
闲逛
HSK5v 0 · Lv.1
xiánguàng
đi dạo; la cà; lượn lờ; lang thang; đi loanh quanh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他无聊时会到街上闲逛。
Tā wúliáo shí huì dào jiēshàng xiánguàng.
≈HSK4
Khi buồn chán anh ấy thường rong chơi trên phố.
He often wanders around the streets when he's bored.
孩子们喜欢在公园里闲逛。
Háizimen xǐhuān zài gōngyuán lǐ xiánguàng.
≈HSK4
Bọn trẻ thích rong chơi trong công viên.
Children like to hang around in the park.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分