WinHSK

间或

HSK3adv
0 · Lv.1
jiànhuò

thỉnh thoảng; có lúc; ngẫu nhiên; hoạ hoằn; ba hồi; gián hoặc

漢越 gián hoặc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 偶然;有时候
  2. 时时; 经常不断地
义项 advHSK3

thỉnh thoảng; có lúc; ngẫu nhiên; hoạ hoằn; ba hồi; gián hoặc

偶然;有时候

免费例句

大家聚精会神地听着,间或有人笑一两声。

Dàjiā jùjīng huìshén de tīngzhe, jiànhuò yǒu rén xiào yī liǎng shēng.

HSK6

Mọi người tập trung lắng nghe, thỉnh thoảng có người cười lên vài tiếng.

Everyone listened attentively, with an occasional laugh or two.

义项 advHSK3

lâu lâu

时时; 经常不断地

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan