WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
间接
HSK6
adj
0 · Lv.1
jiànjiē
gián tiếp; trung gian; vô hình chung
漢越 gián tiếp
字解构
Phân tích chữ
间
jiān
多音
HSK1
gian, phòng; ở giữa
接
jiē
HSK3
gần; chạm; tiếp xúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
间接税
jiàn jiē shuì
HSK6
thuế gián tiếp; thuế gián thu; gián thâu
间接出口
jiàn jiē chū kǒu
HSK6
xuất khẩu gián tiếp
间接宾语
jiàn jiē bīn yǔ
HSK6
Tân ngữ gián tiếp (trong ngữ pháp)
查词
复习
真题
工具
我的