WinHSK

间歇

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiànxiē

thỉnh thoảng; cách quãng; ngắt quãng; đứt quãng (động tác, biến hoá)

intermission 在会议的 间歇 时间里 in the intermission halfway through the meeting 短暂的 间歇 short/brief intermission 播音 间歇 station break [ 相关词条 ] 间歇放电 [名] [电学] intermittent discharge 间歇河 [名] [地质] intermittent stream 间歇控制 [名] [通信] intermittent control 间歇喷泉 间歇泉 [名] [地质] geyser; intermittent spring 间歇热 [名] [医学] intermittent fever

漢越 gián yết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动作、变化等每隔一定时间停止一会儿
义项 vHSK7-9

thỉnh thoảng; cách quãng; ngắt quãng; đứt quãng (động tác, biến hoá)

动作、变化等每隔一定时间停止一会儿

免费例句

心脏病患者常常有间歇脉搏。

Xīnzàngbìng huànzhě chángcháng yǒu jiànxiē màibó.

HSK5

Người bị bệnh tim thường có hiện tượng mạch đập đứt quãng.

Heart disease patients often have intermittent pulse.

持续性的疼还是间歇性的疼?

chíxùxìng de téng háishì jiànxiēxìng de téng?

HSK6

Đau liên tục hay là đau từng cơn?

Is the pain continuous or intermittent?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50