拼
间距
HSK4n 0 · Lv.1
jiānjù
khoảng thời gian
distance between; spacing; space 楼 间距 space between buildings 间距 信号 distance signal 间距 调整 spacing adjustment
漢越 gian cự
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分