拼
闷热
HSK7-9adj 0 · Lv.1
mēnrè
oi ả; oi bức; hầm hơi; ngột ngạt
漢越 muộn nhiệt
例句
Câu ví dụ免费例句
今天我感觉特别闷热。
jīntiān wǒ gǎnjué tèbié mēnrè.
≈HSK5
Hôm nay tôi cảm thấy rất ngột ngạt.
I feel very muggy today.
今天的天气很闷热。
Jīntiān de tiānqì hěn mēnrè.
≈HSK5
Thời tiết hôm nay rất oi bức.
The weather is very muggy today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分