拼
闸口
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhákǒu
miệng cống
sluiceway
漢越
字解构
Phân tích chữ闸zháHSK7-9cống tưới tiêu; cửa cống; cửa đập; cửa xả lũ口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
miệng cống
sluiceway
认识每个字,再去看它们组成的词 →