拼
闸板
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhábǎn
cửa đập; cái chặn; cái van
漢越
字解构
Phân tích chữ闸zháHSK7-9cống tưới tiêu; cửa cống; cửa đập; cửa xả lũ板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分