拼
闹剧
HSK4n 0 · Lv.1
nàojù
trò hề; trò cười; trò lố; trò lố bịch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们的争吵简直是一场闹剧。
Tāmen de zhēngchǎo jiǎnzhí shì yī chǎng nào jù.
≈HSK6
Cuộc tranh cãi của họ chẳng khác gì một trò hề.
Their quarrel was simply a farce.
他编造的借口简直是一场闹剧。
Tā biānzào de jièkǒu jiǎnzhí shì yī chǎng nàojù.
≈HSK6
Lý do anh ta bịa ra đúng là một trò hề.
The excuse he made up is simply a farce.
他们排演了一出校园闹剧。
tāmen páiyǎn le yī chū xiàoyuán nàojù.
≈HSK6
Họ đã dựng một vở hài kịch học đường.
They rehearsed a campus farce.
这部电影是一部经典闹剧。
zhè bù diànyǐng shì yī bù jīngdiǎn nàojù.
≈HSK6
Bộ phim này là một vở hài kịch kinh điển.
This movie is a classic farce.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分