WinHSK

闹翻

HSK4v
0 · Lv.1
nàofān

cãi cọ; trở mặt; mâu thuẫn; tranh cãi; cạch mặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

夫妻俩最近因为买车的事闹翻了。

Fūqī liǎ zuìjìn yīnwèi mǎi chē de shì nào fān le.

HSK5

Vợ chồng họ gần đây cãi nhau to vì chuyện mua xe.

The couple recently fell out over buying a car.

兄弟俩因为赡养老人的事闹翻了。

xiōngdì liǎ yīnwèi shànyǎng lǎorén de shì nàofān le.

HSK6

Hai anh em vì chuyện chăm sóc cha mẹ mà tranh cãi.

The two brothers fell out over the issue of supporting their elderly parents.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50