WinHSK

闹铃

HSK5n
0 · Lv.1
nàolíng

chuông báo thức

alarm bell

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

睡得太熟,没听到闹铃。

Shuì de tài shú, méi tīng dào nàolíng.

HSK4

Ngủ quá say nên không nghe thấy chuông báo thức.

I slept so soundly that I didn't hear the alarm.

研究指出,跟自然醒的人相比,被闹铃吵醒的人起床时的血压会更高、心律更快。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50