WinHSK

闺房

HSK7-9n
0 · Lv.1
guīfáng

khuê phòng (phòng của thiếu nữ thời xưa)

boudoir; lady's chamber

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她在闺房梳妆。

Tā zài guīfáng shūzhuāng.

HSK6

Cô ấy đang trang điểm trong khuê phòng.

She is dressing up in her boudoir.

这是她的闺房。

Zhè shì tā de guīfáng.

HSK6

Đây là phòng khuê các của cô ấy.

This is her boudoir.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan