拼
闺蜜
HSK7-9n 0 · Lv.1
guīmì
bạn thân; cô bạn thân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 女生的好朋友
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bạn thân; cô bạn thân
女生的好朋友
免费例句
我有两个闺蜜。
wǒ yǒu liǎng gè guīmì.
≈HSK5
Tôi có hai cô bạn thân.
I have two best girlfriends.
我闺蜜学习很好。
Wǒ guīmì xuéxí hěn hǎo.
≈HSK5
Cô bạn thân của tôi học rất giỏi.
My best friend (female) is very good at studying.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分