WinHSK

闻讯

HSK6v
0 · Lv.1
wénxùn

nghe tin

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

某个地方发现了金矿,很多人闻讯赶去,然而一条大河挡住了他们的去路。

HSK5

我闻讯后立即赶来。

wǒ wénxùn hòu lìjí gǎn lái.

HSK6

Tôi nghe tin rồi lập tức đến ngay.

I came immediately upon hearing the news.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan