拼
闽江
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
mǐnjiāng
Sông Mân
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
最近一直下雨,闽江发了大水,洪峰一度逼近警戒线。
Zuìjìn yīzhí xià yǔ, Mǐn Jiāng fā le dà shuǐ, hóngfēng yīdù bījìn jǐngjiè xiàn.
≈HSK6
Gần đây trời đang mưa, sông Mẫn Giang đã ngập lụt và lũ đang tiến gần đến mức báo động.
It has been raining recently, the Min River flooded, and the flood peak once approached the warning level.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分